kidney
/ˈkɪdni/
thận
📚 Nghĩa
- 1.
Cơ quan trong cơ thể lọc máu và tạo ra nước tiểu.
"The kidney is a vital organ."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The doctor explained how the kidney filters waste from the blood.
Bác sĩ đã giải thích cách thận lọc chất thải khỏi máu.
He needs a kidney transplant after his organs started failing.
Anh ấy cần ghép thận sau khi các cơ quan của anh ấy bắt đầu suy yếu.
Eating a healthy diet is good for your kidney health.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
kidney - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về kidney
kidney phát âm như thế nào?
kidney được phát âm là [/ˈkɪdni/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
kidney có nghĩa là gì?
kidney có nghĩa là "thận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
kidney thuộc cấp độ nào?
kidney là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với kidney không?
Ví dụ: "The doctor explained how the kidney filters waste from the blood." — mang nghĩa "thận".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
