kickoff
bắt đầu trận đấu
📚 Nghĩa
- 1.
Sự bắt đầu của một trận đấu thể thao.
"The kickoff is at 3 PM."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The game will kickoff at noon.
Trận đấu sẽ bắt đầu lúc giữa trưa.
Let's plan the project kickoff meeting for next week.
Hãy lên kế hoạch cho cuộc họp khởi động dự án vào tuần tới.
The festival's kickoff event will feature live music.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
kickoff - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "kickoff"
Câu hỏi thường gặp về kickoff
kickoff phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc kickoff.
kickoff có nghĩa là gì?
kickoff có nghĩa là "bắt đầu trận đấu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
kickoff thuộc cấp độ nào?
kickoff là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với kickoff không?
Ví dụ: "The game will kickoff at noon." — mang nghĩa "bắt đầu trận đấu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
