kayaking
chèo thuyền kayak
📚 Nghĩa
- 1.
hoạt động chèo thuyền kayak
"We went kayaking on the lake."
- 1.
môn thể thao chèo thuyền kayak
"We went kayaking on the lake."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We went kayaking on the lake and saw some ducks.
Chúng tôi đã đi chèo thuyền kayak trên hồ và nhìn thấy vài con vịt.
Kayaking is a great way to explore the coastline.
Chèo thuyền kayak là một cách tuyệt vời để khám phá đường bờ biển.
They enjoyed kayaking down the river last weekend.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
kayaking - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về kayaking
kayaking phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc kayaking.
kayaking có nghĩa là gì?
kayaking có nghĩa là "chèo thuyền kayak". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
kayaking thuộc cấp độ nào?
kayaking là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với kayaking không?
Ví dụ: "We went kayaking on the lake and saw some ducks." — mang nghĩa "chèo thuyền kayak".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
