kale
/keɪl/
cải xoăn
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại cây ăn được giống bắp cải nhưng có lá xoăn không tạo thành bắp.
"She added kale to her smoothie."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She added kale to her healthy green smoothie.
Cô ấy đã thêm cải xoăn vào sinh tố xanh tốt cho sức khỏe của mình.
We decided to grow kale in our backyard garden this year.
Chúng tôi quyết định trồng cải xoăn trong vườn sau nhà năm nay.
This salad features fresh greens, including spinach and kale.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
kale - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về kale
kale phát âm như thế nào?
kale được phát âm là [/keɪl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
kale có nghĩa là gì?
kale có nghĩa là "cải xoăn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
kale thuộc cấp độ nào?
kale là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với kale không?
Ví dụ: "She added kale to her healthy green smoothie." — mang nghĩa "cải xoăn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
