jungle
/ˈdʒʌŋ.ɡ(ə)l/
rừng rậm
📚 Nghĩa
- 1.
Một khu vực rừng nhiệt đới rậm rạp với hệ thực vật và động vật hoang dã phong phú.
"The explorers ventured deep into the jungle."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The dense jungle was full of life.
Khu rừng rậm rạp đầy sức sống.
We went on a guided tour through the jungle yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã đi tour có hướng dẫn viên xuyên qua rừng rậm.
The documentary explored the unique ecosystem of the Amazon jungle.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
jungle - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về jungle
jungle phát âm như thế nào?
jungle được phát âm là [/ˈdʒʌŋ.ɡ(ə)l/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
jungle có nghĩa là gì?
jungle có nghĩa là "rừng rậm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
jungle thuộc cấp độ nào?
jungle là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với jungle không?
Ví dụ: "The dense jungle was full of life." — mang nghĩa "rừng rậm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
