jump
/dʒʌmp/
nhảy
📚 Nghĩa
- 1.
dùng chân đẩy người lên khỏi mặt đất và bay lên không trung
"The children love to jump on the trampoline."
- 1.
hành động nhảy
"The children love to jump on the trampoline."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The cat likes to jump onto the table.
Con mèo thích nhảy lên bàn.
Don't jump to conclusions without all the facts.
Đừng vội kết luận khi chưa có đủ thông tin.
The stock market can jump significantly after big news.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
jump - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về jump
jump phát âm như thế nào?
jump được phát âm là [/dʒʌmp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
jump có nghĩa là gì?
jump có nghĩa là "nhảy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
jump thuộc cấp độ nào?
jump là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với jump không?
Ví dụ: "The cat likes to jump onto the table." — mang nghĩa "nhảy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
