Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh juicy - mọng nước

juicy

/ˈdʒusi/

Cơ bản

mọng nước

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Chỉ trạng thái quả hoặc thức ăn có nhiều nước ép hoặc độ ẩm, ngon và ẩm.

    "The fruit was so ripe and juicy."

  • 2.

    Nghĩa bóng, thường dùng để miêu tả những điều thú vị hoặc hấp dẫn.

    "The story was juicy and full of gossip."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This freshly squeezed orange juice is wonderfully juicy.

Nước cam vắt tươi này ngon ngọt tuyệt vời.

The reporter uncovered some juicy details about the scandal.

Phóng viên đã khám phá ra một số chi tiết hấp dẫn về vụ bê bối.

He described the steak as perfectly cooked and incredibly juicy.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

juicy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어즙이 많은
Englishjuicy
简体中文多汁的
繁體中文多汁的
日本語ジューシーな
Tiếng Việtmọng nước
Portuguêssuculento
Françaisjuteux
Deutschsaftig
Españoljugoso
Монголшилстэй
Bahasa Indonesiaberair
Bahasa Melayuberjus
ไทยฉ่ำน้ำ

Câu hỏi thường gặp về juicy

juicy phát âm như thế nào?

juicy được phát âm là [/ˈdʒusi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

juicy có nghĩa là gì?

juicy có nghĩa là "mọng nước". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

juicy thuộc cấp độ nào?

juicy là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với juicy không?

Ví dụ: "This freshly squeezed orange juice is wonderfully juicy." — mang nghĩa "mọng nước".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI