journey
/ˈd͡ʒɜːni/
hành trình
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là một chuyến đi dài, khó khăn hoặc có ý nghĩa đặc biệt.
"His journey was long and arduous."
- 1.
Đi du lịch, thực hiện một hành trình.
"His journey was long and arduous."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The journey to the mountains took five hours.
Hành trình đến vùng núi mất năm tiếng đồng hồ.
We wish you a safe journey home.
Chúc bạn một hành trình về nhà an toàn.
Learning a language is a long but rewarding journey.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
journey - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về journey
journey phát âm như thế nào?
journey được phát âm là [/ˈd͡ʒɜːni/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
journey có nghĩa là gì?
journey có nghĩa là "hành trình". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
journey thuộc cấp độ nào?
journey là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với journey không?
Ví dụ: "The journey to the mountains took five hours." — mang nghĩa "hành trình".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
