journalist
/ˈdʒɜːnəlɪst/
nhà báo
📚 Nghĩa
- 1.
Người viết bài cho báo, tạp chí hoặc trang tin tức trực tuyến, hoặc người đưa tin trên đài phát thanh hoặc truyền hình.
"The journalist interviewed the president."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The journalist asked a tough question during the press conference.
Nhà báo đã đặt một câu hỏi khó trong buổi họp báo.
She dreams of becoming a foreign correspondent journalist.
Cô ấy mơ ước trở thành một nhà báo phóng viên nước ngoài.
Investigative journalism requires a dedicated and ethical journalist.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
journalist - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về journalist
journalist phát âm như thế nào?
journalist được phát âm là [/ˈdʒɜːnəlɪst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
journalist có nghĩa là gì?
journalist có nghĩa là "nhà báo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
journalist thuộc cấp độ nào?
journalist là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với journalist không?
Ví dụ: "The journalist asked a tough question during the press conference." — mang nghĩa "nhà báo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
