joint
/dʒɔɪnt/
khớp
📚 Nghĩa
- 1.
Điểm nối hai hoặc nhiều vật lại với nhau, thường để chúng có thể di chuyển cùng nhau.
"The knee is a complex joint."
- 1.
Nối lại với nhau.
"The knee is a complex joint."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My elbow joint has been really sore lately.
Khớp khuỷu tay của tôi gần đây bị đau nhức.
They decided to joint forces to tackle the difficult problem.
Họ quyết định chung sức để giải quyết vấn đề khó khăn này.
This is a popular spot for a joint venture between companies.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
joint - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về joint
joint phát âm như thế nào?
joint được phát âm là [/dʒɔɪnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
joint có nghĩa là gì?
joint có nghĩa là "khớp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
joint thuộc cấp độ nào?
joint là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với joint không?
Ví dụ: "My elbow joint has been really sore lately." — mang nghĩa "khớp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
