Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh job - việc làm

job

/d͡ʒɒb/

Cơ bản

việc làm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một nghề nghiệp hoặc công việc được trả lương.

    "He is looking for a new job."

động từ
  • 1.

    Làm công việc lặt vặt hoặc không thường xuyên.

    "He jobs around the city."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She just started a new job at the bank.

Cô ấy vừa mới bắt đầu công việc mới tại ngân hàng.

Finding a good job takes time and patience.

Tìm được một công việc tốt cần có thời gian và sự kiên nhẫn.

He lost his job when the company closed.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "job" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

job - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어일, 직업
Englishjob
简体中文工作
繁體中文工作
日本語仕事
Tiếng Việtviệc làm
Portuguêsemprego
Françaistravail
DeutschJob
Españoltrabajo
Монголажил
Bahasa Indonesiapekerjaan
Bahasa Melayukerja
ไทยงาน

Câu hỏi thường gặp về job

job phát âm như thế nào?

job được phát âm là [/d͡ʒɒb/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

job có nghĩa là gì?

job có nghĩa là "việc làm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

job thuộc cấp độ nào?

job là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với job không?

Ví dụ: "She just started a new job at the bank." — mang nghĩa "việc làm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI