jellyfish
/ˈdʒɛliˌfɪʃ/
sứa
📚 Nghĩa
- 1.
Một loài động vật biển sống trôi nổi, có hình dạng như chiếc ô bằng thạch và có xúc tu.
"The jellyfish stung the swimmer."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We saw a beautiful jellyfish floating in the clear ocean water.
Chúng tôi đã thấy một con sứa xinh đẹp trôi nổi trong làn nước biển trong vắt.
Be careful not to touch that jellyfish; it might sting you.
Hãy cẩn thận đừng chạm vào con sứa đó; nó có thể chích bạn.
The aquarium had a special exhibit featuring a glowing jellyfish.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
jellyfish - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về jellyfish
jellyfish phát âm như thế nào?
jellyfish được phát âm là [/ˈdʒɛliˌfɪʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
jellyfish có nghĩa là gì?
jellyfish có nghĩa là "sứa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
jellyfish thuộc cấp độ nào?
jellyfish là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với jellyfish không?
Ví dụ: "We saw a beautiful jellyfish floating in the clear ocean water." — mang nghĩa "sứa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
