jeans
/d͡ʒiːnz/
quần jeans
📚 Nghĩa
- 1.
Quần làm từ vải denim, thường mặc thường ngày.
"He wore a blue t-shirt and jeans."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She bought a new pair of stylish ripped jeans.
Cô ấy đã mua một chiếc quần jean rách thời trang mới.
These jeans are really comfortable for everyday wear.
Chiếc quần jean này thực sự thoải mái cho việc mặc hàng ngày.
Can I wear jeans to the party tonight?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
jeans - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về jeans
jeans phát âm như thế nào?
jeans được phát âm là [/d͡ʒiːnz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
jeans có nghĩa là gì?
jeans có nghĩa là "quần jeans". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
jeans thuộc cấp độ nào?
jeans là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với jeans không?
Ví dụ: "She bought a new pair of stylish ripped jeans." — mang nghĩa "quần jeans".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
