jaw
/d͡ʒɔː/
hàm
📚 Nghĩa
- 1.
Xương ở phần trên hoặc dưới của miệng.
"The blow broke his jaw."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The boxer's jaw was swollen after the fight.
Hàm của võ sĩ quyền Anh bị sưng sau trận đấu.
She dropped her jaw in surprise at the unexpected news.
Cô ấy há hốc mồm vì ngạc nhiên trước tin tức bất ngờ.
He clenched his jaw, trying to stay calm under pressure.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
jaw - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về jaw
jaw phát âm như thế nào?
jaw được phát âm là [/d͡ʒɔː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
jaw có nghĩa là gì?
jaw có nghĩa là "hàm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
jaw thuộc cấp độ nào?
jaw là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với jaw không?
Ví dụ: "The boxer's jaw was swollen after the fight." — mang nghĩa "hàm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
