jacket
/ˈd͡ʒæk.ɪt/
áo khoác
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại áo khoác ngoài mặc bên trên áo sơ mi hoặc áo cánh, thường dài đến eo hoặc hông.
"He wore a leather jacket."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need a jacket for the cold weather.
Tôi cần một chiếc áo khoác cho thời tiết lạnh.
Can you grab my blue jacket from the chair?
Bạn có thể lấy giúp tôi chiếc áo khoác màu xanh trên ghế không?
The company requires employees to wear a uniform jacket.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "jacket" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Where are the belts for this jacket?”
The Devil Wears Prada (3/5) Movie CLIP - Stuff (2006) HDMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
jacket - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về jacket
jacket phát âm như thế nào?
jacket được phát âm là [/ˈd͡ʒæk.ɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
jacket có nghĩa là gì?
jacket có nghĩa là "áo khoác". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
jacket thuộc cấp độ nào?
jacket là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với jacket không?
Ví dụ: "I need a jacket for the cold weather." — mang nghĩa "áo khoác".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
