Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh jacket - áo khoác

jacket

/ˈd͡ʒæk.ɪt/

Cơ bản

áo khoác

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại áo khoác ngoài mặc bên trên áo sơ mi hoặc áo cánh, thường dài đến eo hoặc hông.

    "He wore a leather jacket."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I need a jacket for the cold weather.

Tôi cần một chiếc áo khoác cho thời tiết lạnh.

Can you grab my blue jacket from the chair?

Bạn có thể lấy giúp tôi chiếc áo khoác màu xanh trên ghế không?

The company requires employees to wear a uniform jacket.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "jacket" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

jacket - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어재킷, 점퍼
Englishjacket
简体中文夹克
Tiếng Việtáo khoác
Françaisveste
Españolchaqueta
Монголханцуй
ไทยเสื้อแจ็กเก็ต

Câu hỏi thường gặp về jacket

jacket phát âm như thế nào?

jacket được phát âm là [/ˈd͡ʒæk.ɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

jacket có nghĩa là gì?

jacket có nghĩa là "áo khoác". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

jacket thuộc cấp độ nào?

jacket là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với jacket không?

Ví dụ: "I need a jacket for the cold weather." — mang nghĩa "áo khoác".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI