Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh itch - ngứa

itch

/ɪt͡ʃ/

Cơ bản

ngứa

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Cảm giác ngứa ran trên da khiến bạn muốn gãi.

    "I have an itch in my back."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I have an itch in my back that I can't quite reach.

Tôi bị ngứa ở lưng mà không thể gãi tới.

This mosquito bite is causing a terrible itch all day.

Vết muỗi cắn này gây ngứa dữ dội cả ngày.

He has an itch to travel the world and see new places.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

itch - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어가려움
Englishitch
简体中文痒
Tiếng Việtngứa
Françaisdémangeaison
Españolpicazón
Монголзагзгар
ไทยอาการคัน

Câu hỏi thường gặp về itch

itch phát âm như thế nào?

itch được phát âm là [/ɪt͡ʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

itch có nghĩa là gì?

itch có nghĩa là "ngứa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

itch thuộc cấp độ nào?

itch là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với itch không?

Ví dụ: "I have an itch in my back that I can't quite reach." — mang nghĩa "ngứa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI