Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh isolate - cô lập

isolate

Cơ bản

cô lập

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    đặt riêng biệt hoặc tách rời khỏi những người khác.

    "to separate an infected person from others to prevent the spread of disease."

danh từ
  • 1.

    một thứ gì đó được đặt riêng biệt.

    "can refer to people who are isolated in a particular area."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please isolate yourself if you feel sick.

Xin hãy tự cách ly nếu bạn cảm thấy ốm.

The scientist had to isolate the bacteria from the sample.

Nhà khoa học đã phải cô lập vi khuẩn khỏi mẫu.

We decided to isolate the problem to a specific software module.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

isolate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어격리하다, 분리하다
Englishisolate
简体中文隔离
繁體中文隔離
日本語隔離する
Tiếng Việtcô lập
Portuguêsisolar
Françaisisoler
Deutschisolieren
Españolaislar
Монголтусгаарлах
Bahasa Indonesiamengisolasi
Bahasa Melayumengasingkan
ไทยแยกออก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "isolate"

Câu hỏi thường gặp về isolate

isolate phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc isolate.

isolate có nghĩa là gì?

isolate có nghĩa là "cô lập". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

isolate thuộc cấp độ nào?

isolate là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với isolate không?

Ví dụ: "Please isolate yourself if you feel sick." — mang nghĩa "cô lập".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI