Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh irritating - gây khó chịu

irritating

Cơ bản

gây khó chịu

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Gây khó chịu hoặc tức giận nhẹ.

    "Repetitive noises or rude behavior can be irritating."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The constant buzzing of the fly was incredibly irritating.

Tiếng vo ve liên tục của con ruồi thật khó chịu.

His irritating habit of interrupting made conversations difficult.

Thói quen ngắt lời khó chịu của anh ấy khiến các cuộc trò chuyện trở nên khó khăn.

I find the repetitive nature of this task quite irritating.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

irritating - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어짜증나는, 귀찮은
Englishirritating
简体中文烦人的
Tiếng Việtgây khó chịu
Françaisagaçant
Españolmolesto
Монголурам хугарам
ไทยน่ารำคาญ

Câu hỏi thường gặp về irritating

irritating phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc irritating.

irritating có nghĩa là gì?

irritating có nghĩa là "gây khó chịu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

irritating thuộc cấp độ nào?

irritating là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với irritating không?

Ví dụ: "The constant buzzing of the fly was incredibly irritating." — mang nghĩa "gây khó chịu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI