irritated
/ˈɪɹɪteɪtɪd/
khó chịu
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm thấy bực bội hoặc tức giận về điều gì đó. Được sử dụng khi cảm thấy thiếu kiên nhẫn hoặc khó chịu.
"He was irritated by the constant noise."
- 1.
Làm cho ai đó bực bội, tức giận hoặc khó chịu. Dạng quá khứ phân từ của động từ 'irritate'.
"He was irritated by the constant noise."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She felt irritated by his constant interruptions during the meeting.
Cô ấy cảm thấy bực bội vì anh ta liên tục ngắt lời trong cuộc họp.
The itchy tag on his shirt made him feel irritated.
Nhãn áo bị ngứa trên áo sơ mi khiến anh ấy cảm thấy khó chịu.
I get irritated when people chew loudly with their mouths open.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
irritated - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về irritated
irritated phát âm như thế nào?
irritated được phát âm là [/ˈɪɹɪteɪtɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
irritated có nghĩa là gì?
irritated có nghĩa là "khó chịu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
irritated thuộc cấp độ nào?
irritated là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với irritated không?
Ví dụ: "She felt irritated by his constant interruptions during the meeting." — mang nghĩa "khó chịu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
