Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh involve - liên quan, có sự tham gia

involve

/ɪnˈvɑːlv/

Cơ bản

liên quan, có sự tham gia

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Bao gồm như một phần cần thiết hoặc kéo ai vào việc gì.

    "The job involves a lot of travel."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The job involves a lot of travel.

Công việc này đòi hỏi đi công tác nhiều.

Try to involve everyone in the discussion.

Hãy cố gắng để mọi người cùng tham gia thảo luận.

This case involves three different countries.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

involve - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어포함하다, 관여하게 하다
Englishinclude, take part
简体中文涉及,使参与
繁體中文涉及,使參與
日本語含む、関わらせる
Tiếng Việtliên quan, có sự tham gia
Portuguêsenvolver
Françaisimpliquer, faire participer
Deutscheinbeziehen, beteiligen
Españolimplicar, involucrar
Монголхамруулах, татан оруулах
Bahasa Indonesiamelibatkan
Bahasa Melayumelibatkan
ไทยเกี่ยวข้อง, มีส่วนร่วม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "involve"

Câu hỏi thường gặp về involve

involve phát âm như thế nào?

involve được phát âm là [/ɪnˈvɑːlv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

involve có nghĩa là gì?

involve có nghĩa là "liên quan, có sự tham gia". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

involve thuộc cấp độ nào?

involve là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với involve không?

Ví dụ: "The job involves a lot of travel." — mang nghĩa "liên quan, có sự tham gia".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI