invite
/ɪnˈvaɪt/
mời
📚 Nghĩa
- 1.
yêu cầu hoặc mời ai đó đến một địa điểm hoặc sự kiện
"ask someone to come to a party or to attend a meeting"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I will invite you to my party.
Tôi sẽ mời bạn đến bữa tiệc của tôi.
Can you invite them to the meeting tomorrow?
Bạn có thể mời họ đến cuộc họp ngày mai không?
The company decided to invite a guest speaker.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
invite - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về invite
invite phát âm như thế nào?
invite được phát âm là [/ɪnˈvaɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
invite có nghĩa là gì?
invite có nghĩa là "mời". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
invite thuộc cấp độ nào?
invite là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với invite không?
Ví dụ: "I will invite you to my party." — mang nghĩa "mời".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
