Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh investor - nhà đầu tư

investor

/ɪnˈvɛstɚ/

Cơ bản

nhà đầu tư

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người bỏ tiền hoặc vốn vào một công ty hoặc doanh nghiệp, v.v. để thu lợi nhuận.

    "The investor was pleased with the company's performance."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The investor bought many shares.

Nhà đầu tư đó đã mua nhiều cổ phiếu.

She hopes to attract a new investor for her startup.

Cô ấy hy vọng thu hút được một nhà đầu tư mới cho công ty khởi nghiệp của mình.

The financial report detailed the company's performance for each investor.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

investor - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어투자자
Englishinvestor
简体中文投资者
繁體中文投資者
日本語投資家
Tiếng Việtnhà đầu tư
Portuguêsinvestidor
Françaisinvestisseur
DeutschInvestor
Españolinversionista
Монголхөрөнгө оруулагч
Bahasa Indonesiainvestor
Bahasa Melayupelabur
ไทยนักลงทุน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "investor"

Câu hỏi thường gặp về investor

investor phát âm như thế nào?

investor được phát âm là [/ɪnˈvɛstɚ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

investor có nghĩa là gì?

investor có nghĩa là "nhà đầu tư". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

investor thuộc cấp độ nào?

investor là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với investor không?

Ví dụ: "The investor bought many shares." — mang nghĩa "nhà đầu tư".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI