Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh inventory - hàng tồn kho

inventory

/ɪnˈvɛn.tə.ɹi/

Cơ bản

hàng tồn kho

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Danh sách hàng hóa hoặc tài nguyên được lưu giữ tại một địa điểm hoặc doanh nghiệp cụ thể.

    "The shop's inventory was low."

động từ
  • 1.

    Hành động lập danh sách các tài nguyên hoặc hàng hóa đang có, tức là kiểm kê.

    "The shopkeeper decided to inventory his stock."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to check the inventory.

Chúng ta cần kiểm tra hàng tồn kho.

My favorite part of the job is taking inventory of new books.

Phần tôi thích nhất trong công việc này là kiểm kê sách mới.

The museum keeps a detailed inventory of all its artifacts.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

inventory - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어재고
Englishinventory
简体中文库存
繁體中文庫存
日本語在庫
Tiếng Việthàng tồn kho
Portuguêsestoque
Françaisinventaire
DeutschInventar
Españolinventario
Монголбараа
Bahasa Indonesiainventaris
Bahasa Melayustok
ไทยสินค้าคงคลัง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "inventory"

Câu hỏi thường gặp về inventory

inventory phát âm như thế nào?

inventory được phát âm là [/ɪnˈvɛn.tə.ɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

inventory có nghĩa là gì?

inventory có nghĩa là "hàng tồn kho". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

inventory thuộc cấp độ nào?

inventory là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với inventory không?

Ví dụ: "We need to check the inventory." — mang nghĩa "hàng tồn kho".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI