introvert
người hướng nội
📚 Nghĩa
- 1.
Một người tập trung vào suy nghĩ và cảm xúc của bản thân, và lấy năng lượng từ việc dành thời gian một mình thay vì các hoạt động bên ngoài.
"She is a true introvert who prefers quiet evenings at home."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is a quiet introvert who enjoys reading.
Cô ấy là một người hướng nội trầm lặng, thích đọc sách.
As an introvert, I need time alone to recharge after social events.
Là một người hướng nội, tôi cần thời gian một mình để nạp lại năng lượng sau các sự kiện xã hội.
The study found that introverts often excel in tasks requiring deep concentration.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
introvert - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "introvert"
Câu hỏi thường gặp về introvert
introvert phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc introvert.
introvert có nghĩa là gì?
introvert có nghĩa là "người hướng nội". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
introvert thuộc cấp độ nào?
introvert là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với introvert không?
Ví dụ: "She is a quiet introvert who enjoys reading." — mang nghĩa "người hướng nội".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
