interview
/ˈɪntəvjuː/
phỏng vấn
📚 Nghĩa
- 1.
Cuộc gặp gỡ chính thức để hỏi đáp nhằm thu thập thông tin hoặc đánh giá ai đó.
"She has an interview for the job tomorrow."
- 1.
Hỏi ai đó một cách chính thức để thu thập thông tin hoặc đánh giá họ.
"She has an interview for the job tomorrow."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I have an interview tomorrow.
Tôi có một buổi phỏng vấn vào ngày mai.
She is preparing for her job interview.
Cô ấy đang chuẩn bị cho buổi phỏng vấn xin việc.
The journalist conducted an interview with the author.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "interview" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“What would you say if a guy walked in for an interview...without a shirt on...and I hired him?”
Underdressed for a job interview | The Pursuit of Happyness | CLIPMở phần shadowing đầy đủ →“a lot of times when you're in an interview the person interviewing you is going t”
3 questions to ask your interviewerMở phần shadowing đầy đủ →“Retired Vice Admiral Robert Harward has gone viral for his May 19th interview on Fox News”
Wild Theory Claiming Fox News Guest Wearing Hyper-Realistic Mask Triggers Internet Meltdown #shortsMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
interview - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "interview"
Câu hỏi thường gặp về interview
interview phát âm như thế nào?
interview được phát âm là [/ˈɪntəvjuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
interview có nghĩa là gì?
interview có nghĩa là "phỏng vấn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
interview thuộc cấp độ nào?
interview là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với interview không?
Ví dụ: "I have an interview tomorrow." — mang nghĩa "phỏng vấn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
