internal
/ɪnˈtɝnəl/
nội bộ
📚 Nghĩa
- 1.
Nằm hoặc ở bên trong cơ thể; "nội tạng"
"internal"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The internal organs are vital.
Các cơ quan nội tạng rất quan trọng.
We need to address the internal issues within the team.
Chúng ta cần giải quyết các vấn đề nội bộ trong đội.
The company announced new internal security policies.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
internal - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "internal"
Câu hỏi thường gặp về internal
internal phát âm như thế nào?
internal được phát âm là [/ɪnˈtɝnəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
internal có nghĩa là gì?
internal có nghĩa là "nội bộ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
internal thuộc cấp độ nào?
internal là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với internal không?
Ví dụ: "The internal organs are vital." — mang nghĩa "nội bộ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
