intermission
/ɪntɚˈmɪʃən/
nghỉ giải lao
📚 Nghĩa
- 1.
một khoảng nghỉ ngắn giữa các phần của buổi biểu diễn hoặc buổi lễ.
"The play had two intermissions."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Let's take an intermission.
Chúng ta hãy nghỉ giải lao một chút.
The play will have a short intermission after the first act.
Vở kịch sẽ có một khoảng nghỉ ngắn sau màn một.
We can discuss the project details during the intermission.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
intermission - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "intermission"
Câu hỏi thường gặp về intermission
intermission phát âm như thế nào?
intermission được phát âm là [/ɪntɚˈmɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
intermission có nghĩa là gì?
intermission có nghĩa là "nghỉ giải lao". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
intermission thuộc cấp độ nào?
intermission là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với intermission không?
Ví dụ: "Let's take an intermission." — mang nghĩa "nghỉ giải lao".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
