Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh interest - lãi suất, sự quan tâm

interest

/ˈɪntəɹɪst/

Cơ bản

lãi suất, sự quan tâm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một tỷ lệ của một khoản tiền hoặc giá trị, được trả dưới dạng lợi nhuận hoặc được người vay trả cho người cho vay.

    "He took out a loan with a high interest rate."

  • 2.

    Sự tò mò hoặc quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó.

    "He took out a loan with a high interest rate."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The bank charges a high interest rate on this loan.

Ngân hàng tính lãi suất cao cho khoản vay này.

She has a keen interest in learning new languages.

Cô ấy có hứng thú sâu sắc trong việc học ngôn ngữ mới.

Many people lost interest when the movie became slow.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "interest" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

interest - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어이자, 관심
Englishinterest
简体中文利息, 兴趣
Tiếng Việtlãi suất, sự quan tâm
Françaisintérêt
Españolinterés
Монголхүү, сонирхол
ไทยดอกเบี้ยความสนใจ

Câu hỏi thường gặp về interest

interest phát âm như thế nào?

interest được phát âm là [/ˈɪntəɹɪst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

interest có nghĩa là gì?

interest có nghĩa là "lãi suất, sự quan tâm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

interest thuộc cấp độ nào?

interest là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với interest không?

Ví dụ: "The bank charges a high interest rate on this loan." — mang nghĩa "lãi suất, sự quan tâm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI