Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh interchange - trao đổi, chuyển giao

interchange

Cơ bản

trao đổi, chuyển giao

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động trao đổi hoặc cho và nhận lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

    "The interchange of ideas was lively."

động từ
  • 1.

    Trao đổi hoặc cho và nhận lẫn nhau.

    "The interchange of ideas was lively."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We made an interchange of gifts.

Chúng tôi đã trao đổi quà tặng.

The conversation allowed for a lively interchange of ideas.

Cuộc trò chuyện cho phép trao đổi ý tưởng sôi nổi.

Drivers often use the highway interchange to change direction.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

interchange - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어교환, 환승
Englishexchange, transfer
简体中文交换, 换乘
繁體中文交換, 轉乘
日本語交換、乗り換え
Tiếng Việttrao đổi, chuyển giao
Portuguêstroca, transferência
Françaiséchange, correspondance
DeutschAustausch, Umstieg
Españolintercambio, transbordo
Монголсолилцоо, шилжилт
Bahasa Indonesiapertukaran, transit
Bahasa Melayupertukaran, transit
ไทยการแลกเปลี่ยนการเปลี่ยน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "interchange"

Câu hỏi thường gặp về interchange

interchange phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc interchange.

interchange có nghĩa là gì?

interchange có nghĩa là "trao đổi, chuyển giao". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

interchange thuộc cấp độ nào?

interchange là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với interchange không?

Ví dụ: "We made an interchange of gifts." — mang nghĩa "trao đổi, chuyển giao".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI