Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh interaction - tương tác

interaction

/ˌɪntəɹˈækʃən/

Cơ bản

tương tác

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động hoặc quá trình mà hai hoặc nhiều người hoặc vật thể tác động lẫn nhau.

    "The interaction between the two chemicals caused a new substance to form."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Their interaction was friendly and brief.

Sự tương tác của họ thân thiện và ngắn gọn.

I enjoyed the interaction with the locals during my trip.

Tôi thích thú sự tương tác với người dân địa phương trong chuyến đi của mình.

The software aims to improve user interaction with the system.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

interaction - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어상호작용
Englishinteraction
简体中文互动
繁體中文互動
日本語相互作用
Tiếng Việttương tác
Portuguêsinteração
Françaisinteraction
DeutschInteraktion
Españolinteracción
Монголхарилцан үйлчлэл
Bahasa Indonesiainteraksi
Bahasa Melayuinteraksi
ไทยปฏิสัมพันธ์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "interaction"

Câu hỏi thường gặp về interaction

interaction phát âm như thế nào?

interaction được phát âm là [/ˌɪntəɹˈækʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

interaction có nghĩa là gì?

interaction có nghĩa là "tương tác". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

interaction thuộc cấp độ nào?

interaction là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với interaction không?

Ví dụ: "Their interaction was friendly and brief." — mang nghĩa "tương tác".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI