Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh intelligence - trí thông minh

intelligence

/ɪnˈtɛl.ɪ.d͡ʒəns/

Cơ bản

trí thông minh

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Khả năng hiểu, học hỏi và áp dụng kiến thức.

    "The ability to understand and learn. It can be described as the ability related to being 'smart' or 'clever'."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her intelligence helped her solve the problem quickly.

Trí thông minh giúp cô ấy giải quyết vấn đề nhanh chóng.

Dolphins are known for their remarkable intelligence.

Cá heo nổi tiếng với trí thông minh đáng kinh ngạc.

Tests cannot measure every kind of human intelligence.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

intelligence - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어지능, 지성
Englishintelligence
简体中文智能
繁體中文智慧
日本語知能
Tiếng Việttrí thông minh
Portuguêsinteligência
Françaisintelligence
DeutschIntelligenz
Españolinteligencia
Монголоюун ухаан
Bahasa Indonesiakecerdasan
Bahasa Melayukegelapan
ไทยสติปัญญา

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "intelligence"

Câu hỏi thường gặp về intelligence

intelligence phát âm như thế nào?

intelligence được phát âm là [/ɪnˈtɛl.ɪ.d͡ʒəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

intelligence có nghĩa là gì?

intelligence có nghĩa là "trí thông minh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

intelligence thuộc cấp độ nào?

intelligence là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với intelligence không?

Ví dụ: "Her intelligence helped her solve the problem quickly." — mang nghĩa "trí thông minh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI