Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh insurance - bảo hiểm

insurance

/ɪn.ˈʃɔː.ɹəns/

Cơ bản

bảo hiểm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một hệ thống hoặc hợp đồng để bồi thường tổn thất hoặc thiệt hại do các sự kiện không chắc chắn trong tương lai.

    "For example, car insurance, health insurance."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Do you have car insurance?

Bạn có bảo hiểm xe hơi không?

We need to get health insurance before the end of the year.

Chúng ta cần mua bảo hiểm y tế trước cuối năm.

The company offers life insurance as part of its employee benefits package.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

insurance - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어보험
Englishinsurance
简体中文保险
繁體中文保險
日本語保険
Tiếng Việtbảo hiểm
Portuguêsseguro
Françaisassurance
DeutschVersicherung
Españolseguro
Монголдаатгал
Bahasa Indonesiaasuransi
Bahasa Melayuinsurans
ไทยประกันภัย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "insurance"

Câu hỏi thường gặp về insurance

insurance phát âm như thế nào?

insurance được phát âm là [/ɪn.ˈʃɔː.ɹəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

insurance có nghĩa là gì?

insurance có nghĩa là "bảo hiểm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

insurance thuộc cấp độ nào?

insurance là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với insurance không?

Ví dụ: "Do you have car insurance?" — mang nghĩa "bảo hiểm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI