Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh insufficient - không đủ

insufficient

/ɪnsəˈfɪʃənt/

Cơ bản

không đủ

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Không đủ hoặc không đầy đủ.

    "The evidence was insufficient to convict."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The evidence was insufficient to prove guilt.

Bằng chứng không đủ để chứng minh tội lỗi.

I'm sorry, but your contribution is insufficient for this project.

Xin lỗi, nhưng sự đóng góp của bạn cho dự án này là không đủ.

The chef found the ingredients insufficient for the main course.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

insufficient - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어불충분한
Englishinsufficient
简体中文不足
繁體中文不足
日本語不十分
Tiếng Việtkhông đủ
Portuguêsinsuficiente
Françaisinsuffisant
Deutschunzureichend
Españolinsuficiente
Монголхангалтгүй
Bahasa Indonesiatidak cukup
Bahasa Melayutidak cukup
ไทยไม่เพียงพอ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "insufficient"

Câu hỏi thường gặp về insufficient

insufficient phát âm như thế nào?

insufficient được phát âm là [/ɪnsəˈfɪʃənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

insufficient có nghĩa là gì?

insufficient có nghĩa là "không đủ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

insufficient thuộc cấp độ nào?

insufficient là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với insufficient không?

Ví dụ: "The evidence was insufficient to prove guilt." — mang nghĩa "không đủ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI