Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh instructor - Huấn luyện viên

instructor

Cơ bản

Huấn luyện viên

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người dạy, đặc biệt là người dạy một kỹ năng hoặc môn học cụ thể.

    "a driving instructor, a yoga instructor, a university instructor"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The driving instructor patiently explained the rules of the road.

Giáo viên dạy lái xe kiên nhẫn giải thích các quy tắc giao thông.

Our ski instructor showed us the best way down the mountain.

Hướng dẫn viên trượt tuyết của chúng tôi đã chỉ cho chúng tôi con đường tốt nhất xuống núi.

The university instructor received excellent feedback from her students.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

instructor - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어강사
Englishinstructor
简体中文教练
繁體中文教練
日本語インストラクター
Tiếng ViệtHuấn luyện viên
Portuguêsinstrutor
Françaisinstructeur
DeutschAusbilder
Españolinstructor
Монголзааварлагч
Bahasa Indonesiainstruktur
Bahasa Melayupengajar
ไทยผู้สอน

Câu hỏi thường gặp về instructor

instructor phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc instructor.

instructor có nghĩa là gì?

instructor có nghĩa là "Huấn luyện viên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

instructor thuộc cấp độ nào?

instructor là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với instructor không?

Ví dụ: "The driving instructor patiently explained the rules of the road." — mang nghĩa "Huấn luyện viên".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI