instruct
/ˌɪnˈstɹʌkt/
hướng dẫn
📚 Nghĩa
- 1.
Dạy ai đó một môn học hoặc kỹ năng bằng cách cung cấp giải thích và hướng dẫn.
"The teacher instructed the students on how to solve the problem."
- 2.
Nói hoặc ra lệnh cho ai đó làm điều gì đó.
"She instructed me on how to use the computer."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The teacher will instruct the students.
Giáo viên sẽ hướng dẫn học sinh.
Can you instruct me on how to use this software?
Bạn có thể hướng dẫn tôi cách sử dụng phần mềm này không?
The manager instructed the team to finish the report by Friday.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
instruct - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "instruct"
Câu hỏi thường gặp về instruct
instruct phát âm như thế nào?
instruct được phát âm là [/ˌɪnˈstɹʌkt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
instruct có nghĩa là gì?
instruct có nghĩa là "hướng dẫn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
instruct thuộc cấp độ nào?
instruct là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với instruct không?
Ví dụ: "The teacher will instruct the students." — mang nghĩa "hướng dẫn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
