Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh installment - trả góp

installment

/ɪnˈstɔːlmənt/

Cơ bản

trả góp

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một phần của số tiền hoặc quá trình được chia thành nhiều lần thanh toán hoặc giai đoạn.

    "The first installment of his novel was published last year."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The first installment is due next month.

Trả góp đầu tiên sẽ đến hạn vào tháng tới.

We agreed to pay for the furniture in three equal installments.

Chúng tôi đã đồng ý trả tiền đồ nội thất theo ba đợt trả góp bằng nhau.

The final installment of the research paper is due by Friday.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

installment - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어할부, 분할
Englishinstallment
简体中文分期付款
繁體中文分期付款
日本語分割払い
Tiếng Việttrả góp
Portuguêsparcela
Françaisversement
DeutschRate
Españolcuota
Монголсуварга
Bahasa Indonesiacicilan
Bahasa Melayuansuran
ไทยงวด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "installment"

Câu hỏi thường gặp về installment

installment phát âm như thế nào?

installment được phát âm là [/ɪnˈstɔːlmənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

installment có nghĩa là gì?

installment có nghĩa là "trả góp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

installment thuộc cấp độ nào?

installment là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với installment không?

Ví dụ: "The first installment is due next month." — mang nghĩa "trả góp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI