Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh install - cài đặt

install

/ɪnˈstɔːl/

Cơ bản

cài đặt

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Thiết lập phần mềm, thiết bị hoặc máy móc để có thể sử dụng.

    "Install the software on your computer."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I need to install the new app.

Tôi cần cài đặt ứng dụng mới.

Can you help me install this software on my computer?

Bạn có thể giúp tôi cài đặt phần mềm này trên máy tính của tôi không?

The technicians will install the new security system next week.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

install - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어설치하다
Englishinstall
简体中文安装
繁體中文安裝
日本語インストールする
Tiếng Việtcài đặt
Portuguêsinstalar
Françaisinstaller
Deutschinstallieren
Españolinstalar
Монголсуулгах
Bahasa Indonesiapasang
Bahasa Melayupasang
ไทยติดตั้ง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "install"

Câu hỏi thường gặp về install

install phát âm như thế nào?

install được phát âm là [/ɪnˈstɔːl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

install có nghĩa là gì?

install có nghĩa là "cài đặt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

install thuộc cấp độ nào?

install là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với install không?

Ví dụ: "I need to install the new app." — mang nghĩa "cài đặt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI