Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh insert - chèn vào

insert

/ɪnˈsɜːt/

Cơ bản

chèn vào

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    đặt cái gì đó vào hoặc giữa những thứ khác.

    "insert a word into a sentence"

danh từ
  • 1.

    một mục được thêm vào ấn phẩm, chẳng hạn như hình ảnh hoặc quảng cáo.

    "insert an image into a document"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please insert your key here.

Vui lòng cắm chìa khóa của bạn vào đây.

I need to insert a comma after this word.

Tôi cần thêm dấu phẩy sau từ này.

The technician will insert the new chip into the computer.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

insert - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어삽입하다
Englishinsert
简体中文插入
繁體中文插入
日本語挿入する
Tiếng Việtchèn vào
Portuguêsinserir
Françaisinsérer
Deutscheinfügen
Españolinsertar
Монголхийх
Bahasa Indonesiamasukkan
Bahasa Melayumasukkan
ไทยแทรก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "insert"

Câu hỏi thường gặp về insert

insert phát âm như thế nào?

insert được phát âm là [/ɪnˈsɜːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

insert có nghĩa là gì?

insert có nghĩa là "chèn vào". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

insert thuộc cấp độ nào?

insert là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với insert không?

Ví dụ: "Please insert your key here." — mang nghĩa "chèn vào".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI