insecure
không an toàn
📚 Nghĩa
- 1.
Không an toàn hoặc thiếu tự tin.
"He felt insecure about his role in the company."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He felt insecure about his role in the company.
Anh ấy cảm thấy không an toàn về vai trò của mình trong công ty.
The old bridge looked structurally insecure and unsafe.
Cây cầu cũ trông có vẻ không vững chắc và không an toàn về mặt cấu trúc.
Her insecure comments revealed her deep-seated self-doubt.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
insecure - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về insecure
insecure phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc insecure.
insecure có nghĩa là gì?
insecure có nghĩa là "không an toàn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
insecure thuộc cấp độ nào?
insecure là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với insecure không?
Ví dụ: "He felt insecure about his role in the company." — mang nghĩa "không an toàn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
