Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh input - đầu vào

input

/ˈɪnpʊt/

Cơ bản

đầu vào

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động hoặc quá trình đưa cái gì đó vào hoặc nhận cái gì đó vào trong. Trong máy tính, nó đề cập đến thông tin mà người dùng cung cấp cho một chương trình hoặc hệ thống.

    "The system requires user input."

động từ
  • 1.

    Đưa cái gì đó vào hoặc nhận cái gì đó vào. Trong ngữ cảnh máy tính, nó có nghĩa là nhận hoặc chấp nhận thông tin từ người dùng.

    "The system will input the data."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please provide your input for the project.

Vui lòng cung cấp ý kiến đóng góp của bạn cho dự án.

The system needs more data as input to improve.

Hệ thống cần thêm dữ liệu làm đầu vào để cải thiện.

We received valuable input from the users about the new feature.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

input - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어입력
Englishinput
简体中文输入
繁體中文輸入
日本語入力
Tiếng Việtđầu vào
Portuguêsentrada
Françaisentrée
DeutschEingabe
Españolentrada
Монголоролт
Bahasa Indonesiamasukan
Bahasa Melayuinput
ไทยข้อมูลเข้า

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "input"

Câu hỏi thường gặp về input

input phát âm như thế nào?

input được phát âm là [/ˈɪnpʊt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

input có nghĩa là gì?

input có nghĩa là "đầu vào". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

input thuộc cấp độ nào?

input là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với input không?

Ví dụ: "Please provide your input for the project." — mang nghĩa "đầu vào".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI