Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh inhabitant - cư dân

inhabitant

/ɪnˈhæ.bɪ.tənt/

Cơ bản

cư dân

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người hoặc động vật sống ở một nơi.

    "The main inhabitant of the island is the giant tortoise."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The city has many friendly inhabitants.

Thành phố có nhiều cư dân thân thiện.

We asked a local inhabitant for directions to the museum.

Chúng tôi hỏi một cư dân địa phương đường đến bảo tàng.

The report details the challenges faced by the island's inhabitants.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

inhabitant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어거주자
Englishinhabitant
简体中文居民
繁體中文居民
日本語住民
Tiếng Việtcư dân
Portuguêshabitante
Françaishabitant
DeutschEinwohner
Españolhabitante
Монголоршин суугч
Bahasa Indonesiapenduduk
Bahasa Melayupenduduk
ไทยผู้อยู่อาศัย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "inhabitant"

Câu hỏi thường gặp về inhabitant

inhabitant phát âm như thế nào?

inhabitant được phát âm là [/ɪnˈhæ.bɪ.tənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

inhabitant có nghĩa là gì?

inhabitant có nghĩa là "cư dân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

inhabitant thuộc cấp độ nào?

inhabitant là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với inhabitant không?

Ví dụ: "The city has many friendly inhabitants." — mang nghĩa "cư dân".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI