ingredient
/ɪnˈɡɹiːdi.ənt/
nguyên liệu
📚 Nghĩa
- 1.
Chất tạo thành một phần của hỗn hợp, đặc biệt là trong nấu ăn.
"The recipe is simple and requires only a few common ingredients."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Flour is a key ingredient in bread.
Bột mì là một nguyên liệu chính trong bánh mì.
What's your secret ingredient for this amazing sauce?
Nguyên liệu bí mật cho món sốt tuyệt vời này của bạn là gì?
The lab report listed every ingredient in the chemical compound.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ingredient - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ingredient"
Câu hỏi thường gặp về ingredient
ingredient phát âm như thế nào?
ingredient được phát âm là [/ɪnˈɡɹiːdi.ənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ingredient có nghĩa là gì?
ingredient có nghĩa là "nguyên liệu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ingredient thuộc cấp độ nào?
ingredient là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với ingredient không?
Ví dụ: "Flour is a key ingredient in bread." — mang nghĩa "nguyên liệu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
