
inform
/ɪnˈfɔːm/
thông báo
📚 Nghĩa
- 1.
Cho ai đó biết sự thật hoặc thông tin.
"I am here to inform you that your application has been approved."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please inform me of any changes.
Xin hãy thông báo cho tôi về bất kỳ thay đổi nào.
Can you inform your colleagues about the meeting time?
Bạn có thể thông báo cho đồng nghiệp về thời gian cuộc họp không?
The website will inform users about new features.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
inform - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "inform"
Câu hỏi thường gặp về inform
inform phát âm như thế nào?
inform được phát âm là [/ɪnˈfɔːm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
inform có nghĩa là gì?
inform có nghĩa là "thông báo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
inform thuộc cấp độ nào?
inform là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với inform không?
Ví dụ: "Please inform me of any changes." — mang nghĩa "thông báo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
