Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ineffective - không hiệu quả

ineffective

Cơ bản

không hiệu quả

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    không mang lại kết quả mong muốn

    "The medicine was ineffective."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The medicine was ineffective.

Loại thuốc đó không hiệu quả.

His attempts to fix the computer were completely ineffective.

Những nỗ lực của anh ấy để sửa máy tính hoàn toàn không hiệu quả.

The new strategy proved ineffective in increasing sales.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ineffective - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어효과 없는
Englishineffective
简体中文无效
繁體中文無效
日本語効果がない
Tiếng Việtkhông hiệu quả
Portuguêsineficaz
Françaisinefficace
Deutschwirkungslos
Españolineficaz
Монголүр дүнгүй
Bahasa Indonesiatidak efektif
Bahasa Melayutidak berkesan
ไทยไร้ผล

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ineffective"

Câu hỏi thường gặp về ineffective

ineffective phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc ineffective.

ineffective có nghĩa là gì?

ineffective có nghĩa là "không hiệu quả". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ineffective thuộc cấp độ nào?

ineffective là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với ineffective không?

Ví dụ: "The medicine was ineffective." — mang nghĩa "không hiệu quả".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI