inedible
không ăn được
📚 Nghĩa
- 1.
Không phù hợp hoặc không an toàn để ăn.
"The berries were poisonous and therefore inedible."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The moldy bread was clearly inedible and had to be thrown away.
Chiếc bánh mì mốc rõ ràng là không ăn được và phải vứt bỏ.
After the flood, much of the stored food was inedible due to contamination.
Sau trận lụt, nhiều thực phẩm dự trữ không ăn được do bị ô nhiễm.
He tasted the strange mushroom, but found it to be bitter and inedible.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
inedible - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về inedible
inedible phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc inedible.
inedible có nghĩa là gì?
inedible có nghĩa là "không ăn được". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
inedible thuộc cấp độ nào?
inedible là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với inedible không?
Ví dụ: "The moldy bread was clearly inedible and had to be thrown away." — mang nghĩa "không ăn được".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
