Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh individual - cá nhân

individual

/ˌɘndɘˈvɘd͡ʒɘl/

Cơ bản

cá nhân

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một người hoặc vật đơn lẻ, được xem xét tách biệt khỏi một nhóm hoặc những người khác.

    "Each individual is responsible for their own actions."

tính từ
  • 1.

    Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến một người hoặc vật cụ thể.

    "The company offers individual training programs."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Each individual must choose their own path.

Mỗi cá nhân phải tự chọn con đường của mình.

We need to consider each individual's needs carefully.

Chúng ta cần xem xét cẩn thận nhu cầu của từng cá nhân.

The project allows for individual contributions and ideas.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

individual - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어개인, 개개의
Englishindividual
简体中文个人
繁體中文個人
日本語個人
Tiếng Việtcá nhân
Portuguêsindivíduo
Françaisindividu
DeutschIndividuum
Españolindividuo
Монголхувь хүн
Bahasa Indonesiaindividu
Bahasa Melayuindividu
ไทยปัจเจกบุคคล

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "individual"

Câu hỏi thường gặp về individual

individual phát âm như thế nào?

individual được phát âm là [/ˌɘndɘˈvɘd͡ʒɘl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

individual có nghĩa là gì?

individual có nghĩa là "cá nhân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

individual thuộc cấp độ nào?

individual là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với individual không?

Ví dụ: "Each individual must choose their own path." — mang nghĩa "cá nhân".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI