independent
/ɪndɪˈpɛndənt/
độc lập
📚 Nghĩa
- 1.
tồn tại hoặc hành động một cách tự chủ, không phụ thuộc.
"an independent nation"
- 1.
người không thuộc về bất kỳ đảng phái hay tổ chức nào.
"an independent candidate"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is very independent.
Cô ấy rất độc lập.
He wants to be financially independent after graduation.
Anh ấy muốn độc lập về tài chính sau khi tốt nghiệp.
The research project allowed for independent study.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
independent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "independent"
Câu hỏi thường gặp về independent
independent phát âm như thế nào?
independent được phát âm là [/ɪndɪˈpɛndənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
independent có nghĩa là gì?
independent có nghĩa là "độc lập". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
independent thuộc cấp độ nào?
independent là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với independent không?
Ví dụ: "She is very independent." — mang nghĩa "độc lập".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
