independence
/ɪndɪˈpɛndəns/
độc lập
📚 Nghĩa
- 1.
Tình trạng không bị kiểm soát, ảnh hưởng, hỗ trợ hoặc giúp đỡ từ người khác.
"The country celebrated its independence with a parade."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She cherished her financial independence after years of relying on others.
Cô trân trọng sự độc lập tài chính của mình sau nhiều năm phụ thuộc vào người khác.
The teenagers were eager for their independence from parental supervision.
Các thiếu niên háo hức mong muốn được độc lập khỏi sự giám sát của cha mẹ.
Voting is a fundamental right that signifies national independence.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
independence - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về independence
independence phát âm như thế nào?
independence được phát âm là [/ɪndɪˈpɛndəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
independence có nghĩa là gì?
independence có nghĩa là "độc lập". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
independence thuộc cấp độ nào?
independence là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với independence không?
Ví dụ: "She cherished her financial independence after years of relying on others." — mang nghĩa "độc lập".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
