
inclusive
/ɪnˈkluːsɪv/
bao gồm
📚 Nghĩa
- 1.
Bao gồm hoặc xem xét tất cả mọi thứ hoặc mọi người.
"inclusive education"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Our group is very inclusive.
Nhóm của chúng tôi rất bao dung.
We aim to create an inclusive environment for everyone.
Chúng tôi mong muốn tạo ra một môi trường hòa nhập cho mọi người.
The conference agenda was designed to be inclusive of diverse perspectives.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
inclusive - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "inclusive"
Câu hỏi thường gặp về inclusive
inclusive phát âm như thế nào?
inclusive được phát âm là [/ɪnˈkluːsɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
inclusive có nghĩa là gì?
inclusive có nghĩa là "bao gồm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
inclusive thuộc cấp độ nào?
inclusive là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với inclusive không?
Ví dụ: "Our group is very inclusive." — mang nghĩa "bao gồm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
