including
/ɪnˈkluːdɪŋ/
bao gồm
📚 Nghĩa
- 1.
dùng để giới thiệu ví dụ về một điều gì đó; một hoặc nhiều điều vừa được đề cập.
"The tour includes a visit to the museum."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Everyone came to the party, including my shy cousin.
Mọi người đều đến dự tiệc, kể cả người em họ nhút nhát của tôi.
The price covers everything, including breakfast and free parking.
Mức giá này bao gồm tất cả, kể cả bữa sáng và chỗ đậu xe miễn phí.
Several students, including Tom, failed to hand in the report.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
including - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về including
including phát âm như thế nào?
including được phát âm là [/ɪnˈkluːdɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
including có nghĩa là gì?
including có nghĩa là "bao gồm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
including thuộc cấp độ nào?
including là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với including không?
Ví dụ: "Everyone came to the party, including my shy cousin." — mang nghĩa "bao gồm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
